rốt cục

rốt cục

Rốt cục, cô bé đã tìm thấy chú mèo con của mình.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Chỉ kết quả cuối cùng, sau cùng: "rốt cục" dùng để diễn tả điều đó xảy ra hoặc được xác định sau một quá trình, một chuỗi sự việc, thường mang tính kết luận hoặc tổng kết. Từ này tương tự như "rốt cuộc" trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hơn về tính quyết định.
dụ sử dụng
  • (Sau nhiều suy nghĩ, cuối cùng anh ấy chọnlại.)
  • ( cố gắng, kết quả cuối cùng vẫn bất đồng.)
  • (Sau tất cả, mọi việc đều kết thúc tốt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rốt cục ": cụm từ nhấn mạnh kết luận hoặc bản chất thực sự của sự việc.

    • Rốt cục ấy không hề biết về vụ việc. (Sự thật cuối cùng ấy hoàn toàn vô can.)
  • "rốt cục thì": dạng mở rộng, thường dùng trong văn nói hoặc viết để tạo nhịp điệu.

    • Rốt cục thì ai mới người lỗi? (Sau cùng, ai người chịu trách nhiệm?)
Biến thể từ gần giống
  • Rốt cuộc (phó từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ kết quả cuối cùng.

    • Rốt cuộc, chúng ta đã đạt được mục tiêu. (Cuối cùng, chúng ta thành công.)
  • Cuối cùng (tính từ/phó từ): chỉ vị trí hoặc thời điểm kết thúc.

    • Đây bài thi cuối cùng. (Bài thi kết thúc quá trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Rốt cuộc: kết quả sau cùng.
  • Cuối cùng: chỉ điểm kết thúc.
  • Sau hết: sau tất cả mọi thứ.
Thành ngữ liên quan
  • Rốt cục rồi cũng: nhấn mạnh sự tất yếu của kết quả trì hoãn.
    • Rốt cục rồi cũng phải đối mặt với sự thật. (Cuối cùng, không thể trốn tránh mãi.)